Mô tả
| Thông số kĩ thuật chung | |
|---|---|
| Kích thước | 480 x 301 x 211 mm |
| Trọng lượng | 6,7kg |
| TEC (Điện năng tiêu thụ tiêu chuẩn) | 46 Watt, 8,3 Watt (chế độ chờ) |
| MÁY IN KIM EPSON | |
| Chức năng | Máy in Kim |
| Khổ giấy | Tờ cắt (Tờ đơn): Chiều rộng: 90 – 304,8 mm | 3,5 – 12” Chiều dài: 70 – 420 mm | 2,8 – 16,5″ Độ dày: 0,065 – 0,19 mm | 0,0025 – 0,0074″ Tờ cắt (Tờ nhiều phần): Phong bì (Số 6): Phong bì (Số 10): Giấy liên tục (Tờ đơn): Giấy liên tục (Dạng nhiều phần): Thẻ: Giấy cuộn: Khoảng cách dòng: |
| Số lượng đầu kim | 24 pins |
| Số lượng copy | 1 bản gốc + 6 bản sao |
| Tốc độ in | Bản nháp tốc độ cao: 10 cpi: 487 ký tự/giây, Bản nháp: 10 cpi: 366 ký tự/giây, LQ: 10 cpi: 121 ký tự/giây |
| Tuổi thọ | Tuổi thọ đầu in: 400 triệu lần đánh/dây. MTBF: 20.000 giờ POH |
| Cổng kết nối | USB – tương thích với thông số kỹ thuật USB 2.0, Song song |
| Mã Ribbon | C13S015658 |




